项
一丨一一ノ丨フノ丶
9
个
HSK 4
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 項 có bộ Hiệt (頁), giản thể 项 giữ ý công (工) việc hạng đầu (页), hạng mục 项.
Thành phần cấu tạo
项
Hạng mục, dự án
工
Bộ Công
Công (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Lượng từ
Nghĩa:hạng mục, mục, điều, môn (lượng từ dùng cho điều khoản, nhiệm vụ, dự án, môn thể thao).
Ví dụ (8)
公司今年启动了一项新工程。
Công ty năm nay đã khởi động một công trình (dự án) mới.
这是奥运会的一个重要比赛项目。
Đây là một môn thi đấu quan trọng của Thế vận hội.
我们要完成这三项任务。
Chúng ta phải hoàn thành ba nhiệm vụ này.
合同里有一项条款需要修改。
Trong hợp đồng có một điều khoản cần phải sửa đổi.
我想提出一项建议。
Tôi muốn đề xuất một kiến nghị.
2
Danh từ
Nghĩa:gáy (cổ), khoản, mục (nghĩa gốc là gáy, nhưng hiện nay thường dùng trong từ ghép chỉ hạng mục hoặc khoản tiền).
Ví dụ (4)
这款项已经汇出去了。
Khoản tiền này đã được chuyển đi rồi.
请注意阅读以下注意事项。
Vui lòng chú ý đọc các mục cần lưu ý dưới đây.
这是一个大项,包含很多小项。
Đây là một hạng mục lớn, bao gồm rất nhiều mục nhỏ.
望其项背
Nhìn thấy lưng và gáy của người đi trước (Thành ngữ: Có thể đuổi kịp/sánh kịp).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây