Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
yīfu
HSK 1
quần áo, trang phục.
Hán Việt:Y PHỤC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
衣Y • chữ 衣+⺼Nhục • chữ 服+卩Tiết • chữ 服

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

衣服
yīfu
Quần áo, trang phục
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Yyī
Hình chiếc áo có cổ và tà
Bộ Y
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
Bộ Nhục (biến thể)
卩
Bộ Tiếtjié
Quỳ (bên phải - biến thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "衣服" (yīfu) mang nghĩa "Quần áo, trang phục", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:quần áo, trang phục.
ENTiếng Anh:Clothes, clothing.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zài在xǐ洗yīfu衣服。
Tôi đang giặt quần áo.
I am washing clothes.
#2
wǒmen我们yào要qù去shāngchǎng商场mǎi买yīfu衣服。
Chúng tôi muốn đi trung tâm thương mại mua quần áo.
We are going to the shopping mall to buy clothes.
#3
zhè这jiàn件yīfu衣服tài太guì贵le了。
Bộ quần áo này đắt quá.
This piece of clothing is too expensive.
#4
qǐng请chuānshàng穿上yīfu衣服,bié别zháoliáng着凉。
Hãy mặc quần áo vào, đừng để bị lạnh.
Please put on your clothes, or you'll catch a cold.
#5
nǐ你huàn换hǎo好yīfu衣服le了ma吗?
Bạn đã thay quần áo xong chưa?
Have you changed your clothes?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây