Hán Việt:UY••Loại từ:Tính từ
9 nét
一ノ一フノ一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
戊Chữ Mậu+女Nữ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
威
uy lực, quyền lực
戊
Chữ Mậu
Vũ khí rìu búa quyền lực (bao ngoài)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ trang nghiêm (bên trong)

Hình ảnh minh họa

威
uy lực, quyền lực
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:uy lực, quyền lực
ENTiếng Anh:power, might, prestige, authority
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这颗炸弹的威力很大。
Uy lực của quả bom này rất lớn.
This bomb is very powerful.
#2
他是这个领域的权威。
Ông ấy là người có uy quyền trong lĩnh vực này.
He is an authority in this field.
#3
他的目光充满了威严。
Ánh mắt của ông ấy tràn đầy vẻ uy nghiêm.
His gaze was full of dignity.
#4
他在团队中很有威信。
Anh ấy rất có uy tín và quyền lực trong nhóm.
He has great prestige within the team.
#5
不要试图用武力威胁我们。
Đừng cố dùng vũ lực để đe dọa chúng tôi.
Don't try to threaten us with force.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây