Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 威士忌
HSK1
威士忌
wēishìjì
Rượu Whisky
Hán việt:
oai sĩ kí
Lượng từ:
本
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 威士忌
士
【shì】
Kẻ sĩ
威
【wēi】
uy lực, quyền lực
忌
【jì】
Kiêng kỵ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 威士忌
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Rượu Whisky
Ví dụ (3)
bà
ba
爸
爸
xǐ
huan
喜
欢
hē
喝
yì
一
diǎn
点
wēi
威
shì
士
jì
忌
。
Bố thích uống một chút whisky.
wēi
威
shì
士
jì
忌
de
的
wèi
dào
味
道
hěn
很
nóng
浓
。
Whisky có vị rất đậm.
tā
他
bǎ
把
wēi
威
shì
士
jì
忌
dào
倒
jìn
进
bēi
zi
杯
子
li
里
。
Anh ấy rót whisky vào ly.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây