威士忌
本
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 威士忌
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Rượu Whisky
Ví dụ (3)
爸爸喜欢喝一点威士忌。
Bố thích uống một chút whisky.
威士忌的味道很浓。
Whisky có vị rất đậm.
他把威士忌倒进杯子里。
Anh ấy rót whisky vào ly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây