Hán Việt:THUẬT••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨ノ丶丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+术Thuật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
述
trình bày, kể lại
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)

术
Thuật
Thuật / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh minh họa

述
trình bày, kể lại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:trình bày, kể lại
ENTiếng Anh:state, relate, narrate, recount
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他详细地描述了当时的情况。
Anh ấy đã trình bày (mô tả) chi tiết tình hình lúc đó.
He described the situation at the time in detail.
#2
请你把事情的经过叙述一遍。
Xin bạn hãy kể lại diễn biến của sự việc một lần.
Please recount how it happened.
#3
律师在法庭上陈述了事实。
Luật sư đã trình bày sự thật trước tòa.
The lawyer stated the facts in court.
#4
爷爷给我讲述了一个古老的故事。
Ông nội đã kể lại cho tôi một câu chuyện cổ.
Grandpa told me an ancient story.
#5
这份报告简述了我们明年的计划。
Bản báo cáo này đã trình bày tóm tắt kế hoạch năm sau của chúng tôi.
This report briefly outlines our plans for next year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây