描述
miáoshù
Mô tả
Hán việt: miêu thuật
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mô tả
Ví dụ (3)
zhè gemiáoshùgòuxiáng
Mô tả này chưa đủ chi tiết.
qǐnggēn piànxiěduànmiáoshù
Hãy viết một đoạn mô tả dựa theo hình ảnh.
tǒngxiǎn shìlecuò miáoshù
Hệ thống hiển thị mô tả lỗi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây