Chi tiết từ vựng

描述 【miáoshù】

heart
(Phân tích từ 描述)
Nghĩa từ: Mô tả
Hán việt: miêu thuật
Loai từ: Động từ

Ví dụ:

gēnjù
根据
de
miáoshù
描述
wǒhuà
我画
le
zhège
这个
rén
de
xiàoxiàng
肖像。
Based on his description, I drew a portrait of this person.
Dựa vào mô tả của anh ấy, tôi đã vẽ chân dung của người này.
Bình luận