炸
丶ノノ丶ノ一丨一一
9
HSK1
—
Gợi nhớ
Lửa (火) bất ngờ (乍) nổ tung, cũng là chiên rán thức ăn, rán 炸.
Thành phần cấu tạo
炸
Rán, chiên
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Lửa (火) bất ngờ (乍) nổ tung, cũng là chiên rán thức ăn, rán 炸.

Chưa có từ nào được xem gần đây