Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
炸
zhà / zhá
nổ, làm nổ; rán, chiên ngập dầu
Hán Việt:TẠC•Số nét:9 nét•Bộ thủ:火 Hỏa•Loại từ:động từ (đọc 'zhà / zhá')
丶ノノ丶ノ一丨一一
9 nét
HSK 3
động từ (đọc 'zhà / zhá')

Gợi nhớ nhanh

Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸).

Thành phần cấu tạo

炸
zhà / zhá
nổ, làm nổ; rán, chiên ngập dầu
火
Bộ Hỏahuǒ
Lửa (bên trái)
Bộ Hỏa
乍
Tràzhà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
động từ (đọc 'zhà / zhá')
Nghĩa:nổ, làm nổ; rán, chiên ngập dầu
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xǐhuan喜欢chī吃zhàjī炸鸡。
Tôi thích ăn gà rán.
I like eating fried chicken.
#2
māma妈妈zhèngzài正在chúfáng厨房lǐ里zhà炸chūnjuǎn春卷。
Mẹ đang chiên chả giò trong bếp.
Mom is frying spring rolls in the kitchen.
#3
zhè这dào道zhà炸yú鱼fēicháng非常sūcuì酥脆。
Món cá chiên này rất giòn.
This fried fish is very crispy.
#4
qǐng请gěi给wǒ我yí一fèn份zhà炸shǔtiáo薯条。
Vui lòng cho tôi một phần khoai tây chiên.
Please give me an order of French fries.
#5
bǎ把dòufu豆腐fàngjìn放进yóuguō油锅lǐ里zhà炸yíxià一下。
Cho đậu hũ vào chảo dầu chiên một lát.
Put the tofu into the oil and fry it for a moment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây