Hán Việt:XÚC••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ丨丨フ一丨一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+足Túc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
促
Thúc đẩy; gấp rút
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

足
Bộ Túc
Chân / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

促
Thúc đẩy; gấp rút
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Thúc đẩy; gấp rút
ENTiếng Anh:promote, urge, rush, hurry
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这项政策有助于促进经济发展。
Chính sách này góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
This policy helps promote economic development.
#2
时间太仓促,我还没准备好。
Thời gian quá gấp rút, tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
There is too little time, and I'm not ready yet.
#3
母亲催促孩子快点去上学。
Người mẹ hối thúc đứa trẻ đi học mau lên.
The mother urged her child to hurry up and go to school.
#4
听到急促的敲门声,她立刻跑去开门。
Nghe thấy tiếng gõ cửa gấp rút, cô ấy lập tức chạy ra mở cửa.
Hearing the rapid knocking at the door, she immediately ran to open it.
#5
老师督促学生们按时完成作业。
Giáo viên đôn đốc (thúc đẩy) học sinh hoàn thành bài tập đúng giờ.
The teacher urged the students to finish their homework on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây