香水
瓶
HSK 3-4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 香水
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nước hoa, dầu thơm.
Ví dụ (8)
这瓶香水的味道很好闻。
Mùi của chai nước hoa này rất thơm (dễ ngửi).
你今天喷香水了吗?
Hôm nay bạn có xịt nước hoa không?
我想送给她一瓶法国香水。
Tôi muốn tặng cô ấy một chai nước hoa Pháp.
这种香水很贵。
Loại nước hoa này rất đắt.
我不喜欢味道太浓的香水。
Tôi không thích nước hoa có mùi quá nồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây