Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 深厚
深厚
shēnhòu
Sâu đậm, chặt chẽ
Hán việt:
thâm hậu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 深厚
厚
【hòu】
Dày; hậu đãi
深
【shēn】
đậm (màu sắc), sâu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 深厚
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Sâu đậm, chặt chẽ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI