Hán Việt:DŨNG••Loại từ:Tính từ
9 nét
フ丶丨フ一一丨フノ
Không dùng lượng từ riêng
甬Dũng+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
勇
Dũng cảm
甬
Dũng
Ống / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

勇
Dũng cảm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Dũng cảm
ENTiếng Anh:brave, courageous, valiant
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一个勇敢的男孩。
Cậu ấy là một chàng trai dũng cảm.
He is a brave boy.
#2
面对困难,我们需要勇气。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần có lòng dũng cảm.
We need courage in the face of difficulties.
#3
我们要勇于承认错误。
Chúng ta phải dũng cảm thừa nhận sai lầm.
We must be brave enough to admit our mistakes.
#4
他是保卫国家的勇士。
Anh ấy là một dũng sĩ bảo vệ đất nước.
He is a warrior who defends the country.
#5
战士们奋勇向前。
Các chiến sĩ dũng cảm tiến về phía trước.
The soldiers charged forward bravely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây