Phân tích từ 勇气
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Dùng cho các vật có dạng dải, dòng chảy, luồng khí, hoặc sức lực, mùi vị.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 股 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两股线
hai sợi chỉ
一股泉水
một dòng nước suối
几股绳子
vài sợi dây thừng
一股气味
một luồng mùi (hôi, thơm)
一股风
một cơn gió
一股力气
một luồng sức lực
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dũng khí, sự can đảm, lòng dũng cảm.
Ví dụ (8)
我很佩服他的勇气。
Tôi rất khâm phục dũng khí của anh ấy.
你要鼓起勇气去面对困难。
Bạn phải lấy hết can đảm (đánh dũng khí lên) để đối mặt với khó khăn.
承认错误需要很大的勇气。
Thừa nhận lỗi lầm cần có sự can đảm rất lớn.
这给了我继续走下去的勇气。
Điều này đã cho tôi dũng khí để tiếp tục bước đi.
我们要有战胜一切困难的勇气。
Chúng ta cần phải có lòng dũng cảm để chiến thắng mọi khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây