奖
Hán Việt:TƯỞNG•Số nét:9 nét•Bộ thủ:奖 Giản thể từ 獎•Loại từ:Danh từ
丶一丨ノフ丶一ノ丶
9 nét
个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).
Thành phần cấu tạo
奖
Phần thưởng; giải thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

奖
Phần thưởng; giải thưởng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần thưởng; giải thưởng
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在昨天的比赛中拿到了一等奖。
Anh ấy đã nhận được giải nhất trong cuộc thi ngày hôm qua.
He won first prize in yesterday's competition.
#2
为了拿到大学的奖学金,她每天都很努力学习。
Để nhận được học bổng của trường đại học, cô ấy học tập rất chăm chỉ mỗi ngày.
In order to get a university scholarship, she studies very hard every day.
#3
年底公司发了一大笔奖金给优秀的员工。
Cuối năm công ty đã phát một khoản tiền thưởng lớn cho các nhân viên xuất sắc.
At the end of the year, the company gave a large bonus to its outstanding employees.
#4
超市正在举行抽奖活动,最高奖是一台电视机。
Siêu thị đang tổ chức chương trình bốc thăm trúng thưởng, giải cao nhất là một chiếc tivi.
The supermarket is holding a prize draw, and the top prize is a television.
#5
这部电影获得了最佳影片奖。
Bộ phim này đã giành được giải thưởng Phim hay nhất.
This film won the award for Best Picture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây