Hán Việt:TỪ ĐIỂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
讠Ngôn • chữ 词+司Ty • chữ 词+冊Chữ Sách • chữ 典+八Bát • chữ 典
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

词典
từ điển.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:từ điển.
ENTiếng Anh:Dictionary.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个字我不认识,我要查一下词典。
Chữ này tôi không biết, tôi phải tra từ điển một chút.
I don't recognize this character; I need to look it up in the dictionary.
#2
这本汉英词典对我很有帮助。
Cuốn từ điển Hán - Anh này rất có ích đối với tôi.
This Chinese-English dictionary is very helpful to me.
#3
现在很少人用纸质词典了,都用手机查。
Bây giờ rất ít người dùng từ điển giấy nữa, đều dùng điện thoại để tra.
Nowadays, very few people use paper dictionaries; they all use their phones to look things up.
#4
我想买一本电子词典。
Tôi muốn mua một cái kim từ điển (từ điển điện tử).
I want to buy an electronic dictionary.
#5
这本词典太厚了,携带不方便。
Cuốn từ điển này dày quá, mang theo không tiện.
This dictionary is too thick and inconvenient to carry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

