Phân tích từ 光盘
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho các vật có bề mặt phẳng hoặc có thể mở ra, kéo giãn (như giấy, bàn, giường, da, khuôn mặt, cái miệng, cây cung).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 张 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两张钞票
hai tờ tiền giấy
一张名片
một tấm danh thiếp
一张发票
một hóa đơn
一张菜单
một tờ thực đơn
两张明信片
hai tấm bưu thiếp
两张传真
hai bản fax
Dùng cho những vật mỏng dẹt, hoặc một vùng phong cảnh rộng lớn, âm thanh, tâm ý.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 片 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一片沼泽
một vùng đầm lầy
一片陆
một vùng đất liền (chưa hoàn chỉnh)
一片湖泊
một vùng hồ nước / mặt hồ
一片沙漠
một vùng sa mạc
一片景色
một vùng phong cảnh
一片土
một mảnh đất
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:đĩa CD, đĩa quang, đĩa VCD/DVD.
Ví dụ (6)
这张光盘里有一部很好看的电影。
Trong chiếc đĩa CD này có một bộ phim rất hay.
我想刻录一张光盘。
Tôi muốn ghi (burn) một chiếc đĩa CD.
现在很少人用光盘听音乐了。
Bây giờ rất ít người dùng đĩa CD để nghe nhạc.
这是一张盗版光盘。
Đây là một chiếc đĩa lậu.
光盘划伤了,读不出来。
Đĩa bị xước rồi, không đọc được.
2
động từ / cụm từ (tiếng lóng, slogan)
Nghĩa:sạch sành sanh, hết sạch đồ ăn (trong phong trào 'quang bàn' - ăn hết không bỏ thừa).
Ví dụ (2)
我们要响应“光盘行动”。
Chúng ta phải hưởng ứng 'Chiến dịch ăn sạch bát đĩa' (Chống lãng phí thực phẩm).
他不浪费粮食,每顿饭都光盘。
Anh ấy không lãng phí lương thực, bữa nào cũng ăn sạch bách (quang bàn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây