Hán Việt:QUANG BÀN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
⺌Tiểu • chữ 光+儿Nhân • chữ 光+舟Chu • chữ 盘+皿Mãnh • chữ 盘
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

光盘
đĩa CD, đĩa quang, đĩa VCD/DVD.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:đĩa CD, đĩa quang, đĩa VCD/DVD.
ENTiếng Anh:CD, VCD, DVD, optical disc.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这张光盘里有一部很好看的电影。
Trong chiếc đĩa CD này có một bộ phim rất hay.
There is a very good movie on this disc.
#2
我想刻录一张光盘。
Tôi muốn ghi (burn) một chiếc đĩa CD.
I want to burn a disc.
#3
现在很少人用光盘听音乐了。
Bây giờ rất ít người dùng đĩa CD để nghe nhạc.
Few people use CDs to listen to music nowadays.
#4
这是一张盗版光盘。
Đây là một chiếc đĩa lậu.
This is a pirated disc.
#5
光盘划伤了,读不出来。
Đĩa bị xước rồi, không đọc được.
The disc is scratched and can't be read.
2
Động từ / cụm từ (tiếng lóng, slogan)
VINghĩa:sạch sành sanh, hết sạch đồ ăn (trong phong trào 'quang bàn' - ăn hết không bỏ thừa).
ENTiếng Anh:'Clean plate' (eating all the food).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
我们要响应“光盘行动”。
Chúng ta phải hưởng ứng 'Chiến dịch ăn hết sạch đồ ăn' (chống lãng phí thực phẩm).
We should support the 'Clean Plate Campaign.'
#2
他不浪费粮食,每顿饭都光盘。
Anh ấy không lãng phí lương thực, bữa nào cũng ăn sạch bách (quang bàn).
He doesn't waste food and finishes every meal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

