Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
好久
hǎojiǔ
rất lâu, một thời gian dài (dùng 'Hảo' để nhấn mạnh mức độ lâu của 'Cửu').
Hán Việt:HẢO CỬU•Bộ thủ:女 Nữ•Loại từ:Tính từ
HSK 1
Tính từ

Gợi nhớ nhanh

Dùng chữ Hảo (好: ghép từ 女 và 子, ở đây mang nghĩa nhấn mạnh "rất, biết bao") đặt trước bước chân bền bỉ đi qua năm tháng đằng đẵng (久: cửu - lâu dài), ta diễn tả khoảng thời gian xa cách "đã lâu, lâu lắm rồi" (好久).

Thành phần cấu tạo

好久
hǎojiǔ
lâu rồi, đã lâu
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữnǚ
Phụ nữ, con gái
Bộ Nữ
子
Bộ Tửzǐ
Đứa trẻ, con trai
Bộ Tử
久
jiǔ • cửu
Lâu
久
Bộ Cửujiǔ
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
phó từ / cụm từ
Nghĩa:rất lâu, một thời gian dài (dùng 'Hảo' để nhấn mạnh mức độ lâu của 'Cửu').
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
hǎojiǔ好久bú不jiàn见!
Lâu rồi không gặp! (Câu chào cửa miệng).
Long time no see!
#2
wǒ我děng等le了hǎojiǔ好久。
Tôi đã đợi rất lâu rồi.
I've been waiting for a long time.
#3
zhè这liàng辆chē车wǒ我mǎi买le了hǎojiǔ好久le了。
Chiếc xe này tôi mua lâu lắm rồi.
I've had this car for a long time.
#4
hǎojiǔ好久méi没chī吃zhōngguó中国cài菜le了。
Lâu lắm rồi không ăn món Trung Quốc.
I haven't eaten Chinese food in a long time.
#5
guò过le了hǎojiǔ好久tā他cái才lái来。
Qua một hồi lâu anh ấy mới đến.
It was a long time before he finally came.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây