姜
丶ノ一一丨一フノ一
9
磅, 斤, 两
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Phụ nữ (女) chăn dê (羊) dùng gừng nấu ăn, gia vị cay nóng, gừng 姜.
Thành phần cấu tạo
姜
gừng
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Phụ nữ (女) chăn dê (羊) dùng gừng nấu ăn, gia vị cay nóng, gừng 姜.

Chưa có từ nào được xem gần đây