Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
菜里
有
很多
生姜。
This dish has a lot of ginger in it.
Món này có rất nhiều gừng.
生姜
可以
帮助
消化。
Ginger can help with digestion.
Gừng có thể giúp tiêu hóa.
我
喜欢
喝
姜茶。
I like drinking ginger tea.
Tôi thích uống trà gừng.
Bình luận