Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 生姜
HSK1
生姜
shēngjiāng
Gừng
Hán việt:
sanh khương
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 生姜
姜
【jiāng】
gừng
生
【shēng】
sinh, sống; sinh sôi, nảy nở
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 生姜
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Gừng
Ví dụ (3)
tāng
汤
li
里
fàng
放
le
了
jǐ
几
piàn
片
shēng
生
jiāng
姜
。
Trong canh có cho vài lát
gừng
.
shēng
生
jiāng
姜
de
的
wèi
dào
味
道
hěn
很
là
辣
。
Gừng
có vị cay.
tā
她
yòng
用
shēng
生
jiāng
姜
pào
泡
chá
茶
。
Cô ấy dùng
gừng
pha trà.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây