生姜
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 生姜
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Gừng
Ví dụ (3)
汤里放了几片生姜。
Trong canh có cho vài lát gừng.
生姜的味道很辣。
Gừng có vị cay.
她用生姜泡茶。
Cô ấy dùng gừng pha trà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây