Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zuìjìn
HSK 2
gần đây, dạo này, sắp tới (chỉ thời gian trước hoặc sau hiện tại không xa).
Hán Việt:TỐI CẬN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật • chữ 最+取Thủ • chữ 最+辶Sước • chữ 近+斤Cân • chữ 近

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

最近
zuìjìn
gần đây, mới đây
最
zuì • tối
nhất (biểu thị mức độ cao nhất)
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời (phía trên)
Bộ Nhật
取
Thủqǔ
Lấy, chọn ra (phía dưới)
近
jìn • cận
gần
辶
Bộ Sướcchuò
Đi (phía dưới bao quanh)
Bộ Sước
斤
Bộ Cânjīn
Rìu, gần kề / âm đọc (phía trên)
Bộ Cân
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "最近" (zuìjìn) mang nghĩa "gần đây, mới đây", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ (thời gian)
VINghĩa:gần đây, dạo này, sắp tới (chỉ thời gian trước hoặc sau hiện tại không xa).
ENTiếng Anh:Recently / Lately / Soon.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你zuìjìn最近zěnmeyàng怎么样?
Dạo này bạn thế nào?
How have you been lately?
#2
wǒ我zuìjìn最近hěn很máng忙。
Dạo này tôi rất bận.
I've been very busy lately.
#3
zuìjìn最近tiānqì天气bú不tài太hǎo好。
Gần đây thời tiết không tốt lắm.
The weather hasn't been very good lately.
#4
zhè这shì是wǒ我zuìjìn最近mǎi买de的shū书。
Đây là cuốn sách tôi mới mua gần đây.
This is a book I bought recently.
#5
zuìjìn最近yǒu有shénme什么xīnwén新闻ma吗?
Gần đây có tin tức gì không?
Has there been any news lately?
2
Tính từ (so sánh nhất, khoảng cách)
VINghĩa:gần nhất (về khoảng cách).
ENTiếng Anh:Nearest / Closest.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
lí离zhèr这儿zuìjìn最近de的yīyuàn医院zài在nǎr哪儿?
Bệnh viện gần đây nhất ở đâu?
Where is the nearest hospital?
#2
zhè这shì是zuìjìn最近de的lù路。
Đây là con đường gần nhất.
This is the shortest route.
#3
qǐng请dài带wǒ我qù去zuìjìn最近de的yínháng银行。
Làm ơn đưa tôi đến ngân hàng gần nhất.
Please take me to the nearest bank.
#4
shéi谁lí离ménkǒu门口zuìjìn最近?
Ai ở gần cửa ra vào nhất?
Who is closest to the door?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây