Hán Việt:TỐI CẬN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật • chữ 最+取Thủ • chữ 最+辶Sước • chữ 近+斤Cân • chữ 近
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

最近
gần đây, dạo này, sắp tới (chỉ thời gian trước hoặc sau hiện tại không xa).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ (thời gian)
VINghĩa:gần đây, dạo này, sắp tới (chỉ thời gian trước hoặc sau hiện tại không xa).
ENTiếng Anh:Recently / Lately / Soon.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你最近怎么样?
Dạo này bạn thế nào?
How have you been lately?
#2
我最近很忙。
Dạo này tôi rất bận.
I've been very busy lately.
#3
最近天气不太好。
Gần đây thời tiết không tốt lắm.
The weather hasn't been very good lately.
#4
这是我最近买的书。
Đây là cuốn sách tôi mới mua gần đây.
This is a book I bought recently.
#5
最近有什么新闻吗?
Gần đây có tin tức gì không?
Has there been any news lately?
2
Tính từ (so sánh nhất, khoảng cách)
VINghĩa:gần nhất (về khoảng cách).
ENTiếng Anh:Nearest / Closest.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
离这儿最近的医院在哪儿?
Bệnh viện gần đây nhất ở đâu?
Where is the nearest hospital?
#2
这是最近的路。
Đây là con đường gần nhất.
This is the shortest route.
#3
请带我去最近的银行。
Làm ơn đưa tôi đến ngân hàng gần nhất.
Please take me to the nearest bank.
#4
谁离门口最近?
Ai ở gần cửa ra vào nhất?
Who is closest to the door?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


