Hán Việt:TỐI••Loại từ:Trạng từ
12 nét
丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+取Thủ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
最
nhất (biểu thị mức độ cao nhất)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)

取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ (so sánh nhất)
VINghĩa:nhất, cùng, cực kỳ (biểu thị mức độ cao nhất).
ENTiếng Anh:Most, -est (indicates the superlative degree).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我最喜欢的书。
Đây là cuốn sách tôi thích nhất.
This is my favorite book.
#2
谁跑得最快?
Ai chạy nhanh nhất?
Who runs the fastest?
#3
那个地方最漂亮。
Nơi đó đẹp nhất.
That place is the most beautiful.
#4
他是我们班最好的学生。
Cậu ấy là học sinh giỏi nhất lớp tôi.
He is the best student in our class.
#5
这是最重要的一点。
Đây là điểm quan trọng nhất.
This is the most important point.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây