Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zuì
HSK 2
nhất, cùng, cực kỳ (biểu thị mức độ cao nhất).
Hán Việt:TỐI••Loại từ:Trạng từ
12 nét
丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+取Thủ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

最
zuì
nhất (biểu thị mức độ cao nhất)
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời (phía trên)
Bộ Nhật
取
Thủqǔ
Lấy, chọn ra (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ (so sánh nhất)
VINghĩa:nhất, cùng, cực kỳ (biểu thị mức độ cao nhất).
ENTiếng Anh:Most, -est (indicates the superlative degree).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是wǒ我zuì最xǐhuan喜欢de的shū书。
Đây là cuốn sách tôi thích nhất.
This is my favorite book.
#2
shéi谁pǎo跑de得zuì最kuài快?
Ai chạy nhanh nhất?
Who runs the fastest?
#3
nà那gè个dìfang地方zuì最piàoliang漂亮。
Nơi đó đẹp nhất.
That place is the most beautiful.
#4
tā他shì是wǒmen我们bān班zuìhǎo最好de的xuésheng学生。
Cậu ấy là học sinh giỏi nhất lớp tôi.
He is the best student in our class.
#5
zhè这shì是zuì最zhòngyào重要de的yìdiǎn一点。
Đây là điểm quan trọng nhất.
This is the most important point.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây