Hán Việt:CẬN••Loại từ:Tính từ
7 nét
ノノ一丨丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+斤Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
近
gần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)

斤
Bộ Cân
Rìu, gần kề / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:gần (khoảng cách không gian hoặc thời gian).
ENTiếng Anh:Near, close.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我家离公司很近。
Nhà tôi cách công ty rất gần.
My home is very close to the company.
#2
最近的银行在哪里?
Cái ngân hàng gần nhất ở đâu?
Where is the nearest bank?
#3
这也太近了吧,几步路就到了。
Thế này thì gần quá, đi vài bước là tới nơi rồi.
This is way too close—you can get there in just a few steps.
#4
这两种颜色很近。
Hai màu này rất gần (giống) nhau.
These two colors are very similar.
#5
哪怕走近路也要二十分钟。
Cho dù đi đường tắt (đường gần) cũng phải mất 20 phút.
Even if you take a shortcut, it still takes twenty minutes.
2
Động từ
VINghĩa:đến gần, tiếp cận, xấp xỉ.
ENTiếng Anh:To approach, to get close to.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
平易近人。
Bình dị dễ gần (dễ tiếp cận người khác).
He is easygoing and approachable.
#2
这孩子快近视了,别老看手机。
Đứa bé này sắp cận thị rồi, đừng nhìn điện thoại suốt nữa.
This child is becoming nearsighted, so stop staring at the phone all the time.
#3
这种做法近乎疯狂。
Cách làm này gần như là điên rồ.
This way of doing things is almost crazy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây