Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
kāixué
HSK 1
khai giảng, nhập học, bắt đầu năm học/học kỳ mới.
Hán Việt:KHAI HỌC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 开+廾Củng • chữ 开+⺍Hai tay nắm bắt • chữ 学+冖Mịch • chữ 学+子Tử • chữ 学

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

开学
kāixué
khai giảng, bắt đầu năm học
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhấtyī
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củnggǒng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịchmì
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
Bộ Mịch
子
Bộ Tửzǐ
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
Bộ Tử
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "开学" (kāixué) mang nghĩa "khai giảng, bắt đầu năm học", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:khai giảng, nhập học, bắt đầu năm học/học kỳ mới.
ENTiếng Anh:To start school / New term begins.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们yào要kāixué开学le了。
Chúng tôi sắp khai giảng (nhập học) rồi.
School is about to start for us.
#2
nǐmen你们shénme什么shíhou时候kāixué开学?
Khi nào các bạn bắt đầu học kỳ mới?
When does your school start?
#3
tōngcháng通常jiǔyuè九月yīhào一号kāixué开学。
Thông thường ngày 1 tháng 9 là khai giảng.
School usually starts on September 1st.
#4
gāng刚kāixué开学bǐjiào比较máng忙。
Vừa mới vào học kỳ nên khá bận.
It's usually pretty busy right after school starts.
#5
wèile为了yíngjiē迎接kāixué开学,wǒ我mǎi买le了hěn很duō多xīn新wénjù文具。
Để đón chào năm học mới, tôi đã mua rất nhiều văn phòng phẩm mới.
To get ready for the new school term, I bought a lot of new stationery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây