Hán Việt:OA••Loại từ:Thán từ
9 nét
丨フ一一丨一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+圭Chữ Khuê
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哇
Wow; Ôi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng thốt lên (bên trái)

圭
Chữ Khuê
Thẻ ngọc quý đẹp đẽ (bên phải)
Hình ảnh minh họa

哇
oa, a, ôi chao (ngạc nhiên), oa oa (tiếng khóc/nôn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Thán từ / từ tượng thanh
VINghĩa:oa, a, ôi chao (ngạc nhiên), oa oa (tiếng khóc/nôn).
ENTiếng Anh:Wow! / (Sound of crying or vomiting).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
哇,这里的风景真是太美了!
Oa (Wow), phong cảnh ở đây đẹp quá đi mất!
Wow, the scenery here is absolutely beautiful!
#2
哇!你怎么突然来了?
Á! Sao cậu lại đột nhiên đến thế?
Wow! What brings you here all of a sudden?
#3
婴儿饿了,哇哇大哭起来。
Em bé đói rồi, khóc ré lên oa oa.
The baby was hungry and started wailing loudly.
#4
他喝醉了,哇的一声吐了一地。
Anh ấy say rồi, "ọe" một tiếng nôn đầy ra đất.
He was drunk and suddenly threw up all over the floor with a loud "blaagh."
#5
哇塞,这辆跑车太酷了吧!
Chà (ôi chao), chiếc xe đua này ngầu quá đi!
Wow, that sports car is so cool!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây