Hán Việt:ĐỆM••Loại từ:Tính từ
9 nét
一丨一ノフ丶一丨一
执Chữ Chấp+土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
垫
Đệm; gối
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, giữ lấy (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai, lớp nền lót bên dưới (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

垫
lót, đệm, kê, ứng trước (tiền), cái đệm, tấm lót.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:lót, đệm, kê, ứng trước (tiền), cái đệm, tấm lót.
ENTiếng Anh:To pad / To cushion / To pay for sb and expect to be repaid / Pad / Mat / Cushion.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
桌子腿不平,用纸垫一下吧。
Chân bàn không phẳng, dùng giấy kê (lót) một chút đi.
The table leg is uneven; put some paper under it.
#2
我不小心忘带钱包了,你能先帮我垫点钱吗?
Tôi lỡ quên mang ví rồi, bạn có thể ứng trước (trả hộ) chút tiền giúp tôi không?
I accidentally forgot my wallet. Could you cover me for now?
#3
这双鞋有点大,我在里面垫了一双鞋垫。
Đôi giày này hơi rộng, tôi đã lót một đôi lót giày vào trong.
These shoes are a bit too big, so I put a pair of insoles in them.
#4
有点饿了,先吃块饼干垫垫肚子。
Hơi đói rồi, ăn miếng bánh quy lót dạ trước đã.
I'm a little hungry, so I'll eat a few crackers to tide myself over.
#5
体操运动员落地时摔在了海绵垫上。
Vận động viên thể dục dụng cụ khi tiếp đất đã ngã lên tấm đệm mút.
The gymnast fell onto a foam mat when landing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây