Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 床垫
HSK1
床垫
chuángdiàn
Đệm
Hán việt:
sàng điếm
Lượng từ:
张
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 床垫
垫
【diàn】
Đệm; gối
床
【chuáng】
giường, cái giường
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 床垫
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Đệm
Ví dụ (3)
zhè
这
zhāng
张
chuáng
床
diàn
垫
hěn
很
shū
fu
舒
服
。
Tấm
đệm
này rất thoải mái.
tā
他
men
们
mǎi
买
le
了
yì
一
zhāng
张
xīn
新
chuáng
床
diàn
垫
。
Họ mua một tấm
đệm
mới.
chuáng
床
diàn
垫
xū
yào
需
要
dìng
qī
定
期
fān
翻
miàn
面
。
Đệm
cần được lật mặt định kỳ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây