垫子
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 垫子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nệm
Ví dụ (3)
沙发上有几个软垫子。
Trên ghế sofa có vài chiếc nệm mềm.
她坐在垫子上休息。
Cô ấy ngồi trên nệm nghỉ ngơi.
这个垫子需要晒一晒。
Chiếc nệm này cần được phơi nắng một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây