汽车
辆
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 汽车
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).
Ví dụ (8)
你会开汽车吗?
Bạn có biết lái ô tô không?
他坐汽车去上班。
Anh ấy đi ô tô (hoặc xe buýt) đi làm.
路上有很多汽车。
Trên đường có rất nhiều xe ô tô.
我买了一辆新汽车。
Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.
中国的汽车工业发展很快。
Công nghiệp ô tô của Trung Quốc phát triển rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây