Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
汽车
qìchē
ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).
Hán Việt:KHÍ XA•Bộ thủ:氵 Thủy•Loại từ:Danh từ
辆
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ nhanh

Từ thời kỳ đầu khi những cỗ xe bốn bánh (车: xa - xe cộ) vận hành bằng động cơ đốt nhiên liệu và hơi nước (汽: khí - gồm bộ Thủy 氵 và chữ Khí 气), người ta đã gọi phương tiện cơ giới này là "xe hơi, ô tô" (汽车).

Thành phần cấu tạo

汽车
qìchē
xe hơi, ô tô
汽
qì • khí
hơi nước
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước
Bộ Thủy
气
Khíqì
Khí / âm đọc
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)chē
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
Bộ Xa (giản thể)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
danh từ
Nghĩa:ô tô, xe hơi, xe ca (nói chung về xe chạy động cơ 4 bánh).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你huì会kāi开qìchē汽车ma吗?
Bạn có biết lái ô tô không?
Can you drive a car?
#2
tā他zuò坐qìchē汽车qù去shàngbān上班。
Anh ấy đi ô tô (hoặc xe buýt) đi làm.
He goes to work by car.
#3
lù路shàng上yǒu有hěn很duō多qìchē汽车。
Trên đường có rất nhiều xe ô tô.
There are many cars on the road.
#4
wǒ我mǎi买le了yí一liàng辆xīn新qìchē汽车。
Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.
I bought a new car.
#5
zhōngguó中国de的qìchē汽车gōngyè工业fāzhǎn发展hěn很kuài快。
Công nghiệp ô tô của Trung Quốc phát triển rất nhanh.
China's automobile industry is developing rapidly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây