Hán Việt:TÔ••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨丨フノ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+办Biện
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
苏
hồi sinh; họ Tô; Giang Tô/Liên Xô trong từ ghép
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

办
Biện (biến thể)
Làm (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

苏
hồi sinh; họ Tô; Giang Tô/Liên Xô trong từ ghép
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ riêng
VINghĩa:hồi sinh; họ Tô; Giang Tô/Liên Xô trong từ ghép
ENTiếng Anh:revive; awaken; Jiangsu or Soviet; surname Su
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
春天来了,万物复苏。
Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.
Spring has arrived, and all living things are coming back to life.
#2
病人终于从昏迷中苏醒过来了。
Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại sau cơn hôn mê.
The patient finally regained consciousness.
#3
苏州是一座非常美丽的江南城市。
Tô Châu là một thành phố Giang Nam vô cùng xinh đẹp.
Suzhou is a very beautiful city in the Jiangnan region.
#4
他的老家在江苏省。
Quê của anh ấy ở tỉnh Giang Tô.
His hometown is in Jiangsu Province.
#5
上有天堂,下有苏杭。
Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng (Tô Châu và Hàng Châu).
Above there is heaven; below there are Suzhou and Hangzhou.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây