Hán Việt:TRỊ••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ丨一丨丨フ一一一一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+直Trực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
值
giá trị; đáng giá; trực ca, gặp lúc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

值
giá trị; đáng giá; trực ca, gặp lúc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:giá trị; đáng giá; trực ca, gặp lúc
ENTiếng Anh:value; worth; be on duty; happen to
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服不值那么多钱。
Chiếc áo này không đáng nhiều tiền như vậy.
This piece of clothing is not worth that much money.
#2
这个古董非常值钱。
Món đồ cổ này vô cùng có giá trị.
This antique is very valuable.
#3
这幅画具有很高的艺术价值。
Bức tranh này có giá trị nghệ thuật rất cao.
This painting has great artistic value.
#4
这个问题值得我们深思。
Vấn đề này đáng để chúng ta suy nghĩ sâu sắc.
This question is worth our deep consideration.
#5
花两百块钱看这场演唱会,太值了!
Bỏ ra hai trăm tệ để xem buổi hòa nhạc này, thật quá đáng giá!
Spending 200 yuan to see this concert was totally worth it!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây