颜色
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 颜色
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:màu sắc, màu.
Ví dụ (6)
你喜欢什么颜色?
Bạn thích màu gì?
这种颜色很适合你。
Loại màu này rất hợp với bạn.
这个包有别的颜色吗?
Cái túi này có màu khác không?
这幅画颜色很丰富。
Bức tranh này màu sắc rất phong phú.
我要把头发染成红颜色。
Tôi muốn nhuộm tóc thành màu đỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây