Chi tiết từ vựng
颜色 【顏色】【yánsè】


(Phân tích từ 颜色)
Nghĩa từ: Màu sắc
Hán việt: nhan sắc
Lượng từ:
个
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
最
喜欢
的
颜色
是
白
My favorite color is white.
Màu tôi thích nhất là trắng.
我
不
喜欢
这些
颜色。
I don't like these colors.
Tôi không thích những màu sắc này.
我
不
喜欢
这个
颜色,
你们
店里
有
别的
颜色
吗?
I don't like this color, do you have other colors in your store?
Tôi không thích màu này, cửa hàng của các bạn có màu khác không?
你
觉得
这个
颜色
怎么样?
What do you think about this color?
Bạn thấy màu này thế nào?
这个
苹果
的
颜色
是
红色。
The color of this apple is red.
Màu của quả táo này là màu đỏ.
你
喜欢
什么
颜色?
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
这件
衣服
的
颜色
比较
深。
The color of this dress is relatively deep.
Màu sắc của bộ quần áo này tương đối đậm.
小便
的
颜色
可以
反映
你
的
健康。
The color of urine can reflect your health.
Màu của nước tiểu có thể phản ánh sức khỏe của bạn.
她
最
喜欢
的
颜色
是
蓝色。
Her favorite color is blue the most.
Màu cô ấy thích nhất là màu xanh.
这幅
画
的
颜色
很漂亮。
The colors of this painting are very beautiful.
Màu sắc của bức tranh này rất đẹp.
屋子
的
颜色
很漂亮。
The color of the house is very pretty.
Màu sắc của ngôi nhà rất đẹp.
你
的
大衣
颜色
很
适合
你。
The color of your coat suits you well.
Màu sắc của chiếc áo khoác rất hợp với bạn.
这种
颜色
看起来
很
正常。
This color looks very normal.
Màu sắc này trông rất bình thường.
书架上
的
书
按照
颜色
排列。
The books on the shelf are arranged by color.
Sách trên kệ được sắp xếp theo màu sắc.
这个
领带
颜色
很
适合
你。
This tie color suits you well.
Màu cà vạt này rất hợp với bạn.
它
是
什么
颜色
的?
What color is it?
Nó màu gì?
红色
被
认为
是
吉利
的
颜色。
Red is considered an auspicious color.
Màu đỏ được coi là màu may mắn.
如果
你
不
喜欢
这个
颜色,
我们
可以
换
一个。
If you don't like this color, we can change it.
Nếu bạn không thích màu này, chúng ta có thể thay đổi.
他
喜欢
用
光亮
的
颜色
装饰
他
的
房间。
He likes to decorate his room with bright colors.
Anh ấy thích sử dụng màu sáng để trang trí phòng của mình.
我
分辨
不出
这
两种
颜色。
I can't distinguish between these two colors.
Tôi không phân biệt được hai màu này.
这件
春装
很
适合
你,
颜色
也
很漂亮。
This spring outfit suits you well, and the color is beautiful too.
Bộ quần áo mùa xuân này rất phù hợp với bạn, màu sắc cũng rất đẹp.
这种
颜色
看起来
很
柔和。
This color looks very gentle.
Màu sắc này trông rất dịu dàng.
他们
正在
讨论
用
什么
颜色
的
漆来
装修
客厅。
They are discussing which color of paint to use for decorating the living room.
Họ đang thảo luận xem nên dùng màu sơn nào để trang trí phòng khách.
灰色
是
一个
非常
实用
的
颜色。
Gray is a very practical color.
Màu xám là một màu sắc rất thực dụng.
Bình luận