颜
丶一丶ノ一ノノノノ一ノ丨フノ丶
15
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:màu sắc, khuôn mặt
Ví dụ (3)
这种颜色很柔和。
Màu sắc này rất dịu.
她容颜依旧年轻。
Dung nhan cô ấy vẫn trẻ.
他不好意思,面有愧颜。
Anh ấy ngại ngùng, mặt lộ vẻ hổ thẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây