Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
nǎo
HSK 3
Bộ não
Hán Việt:NÃO••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノフ一一丶一ノ丶フ丨
月Nguyệt+亠Đầu+凶Hung

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

脑
nǎo
Bộ não
月
Bộ Nguyệt (Nhục)yuè
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
Bộ Nguyệt (Nhục)
亠
Bộ Đầutóu
Phần trên, mái che (phía trên)
凶
Hungxiōng
Hung (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Bộ não
ENTiếng Anh:brain; mind; head
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他de的dànǎo大脑hěn很fādá发达。
Bộ não của anh ấy rất phát triển.
His brain is highly developed.
#2
tā他zuòshì做事zǒngshì总是búyòng不用nǎozi脑子。
Anh ấy làm việc luôn không chịu dùng não.
He always acts without using his brain.
#3
zuǒ左nǎo脑hé和yòunǎo右脑de的gōngnéng功能shì是bùtóng不同de的。
Chức năng của não trái và não phải là khác nhau.
The left and right hemispheres of the brain have different functions.
#4
shuìmián睡眠bùzú不足huì会yánzhòng严重yǐngxiǎng影响nǎo脑bù部de的jiànkāng健康。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bộ não.
Lack of sleep can seriously affect brain health.
#5
zhè这dào道shùxuétí数学题zhēn真ràng让rén人shāngnǎojīn伤脑筋。
Bài toán này thật khiến người ta đau đầu (hao tổn trí não).
This math problem is really a headache.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây