电脑
台
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 电脑
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:máy tính, máy vi tính.
Ví dụ (10)
我想买一台新电脑。
Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.
这台电脑太慢了。
Cái máy tính này chậm quá rồi.
他在用电脑工作。
Anh ấy đang dùng máy tính để làm việc.
你的电脑有病毒吗?
Máy tính của bạn có virus không?
我不懂怎么修电脑。
Tôi không biết sửa máy tính thế nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây