大脑
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 大脑
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Não
Ví dụ (3)
大脑控制身体的很多活动。
Não điều khiển nhiều hoạt động của cơ thể.
充足睡眠对大脑很重要。
Ngủ đủ rất quan trọng với não.
医生正在研究大脑图像。
Bác sĩ đang nghiên cứu hình ảnh não.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây