Hán Việt:TRUY••Loại từ:Động từ
9 nét
ノ丨フ一フ一丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+𠂤Chữ Đôi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
追
Đuổi theo; theo đuổi
辶
Bộ Sước
Bước chân rảo bước trên đường

𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Gò đất, đoàn quân phía trước
Hình ảnh minh họa

追
đuổi, đuổi theo, theo đuổi, truy, cày (phim).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đuổi, đuổi theo, theo đuổi, truy, cày (phim).
ENTiếng Anh:To chase / To pursue / To catch up / To trace.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警察正在追一个小偷。
Cảnh sát đang đuổi theo một tên trộm.
The police are chasing a thief.
#2
快跑,去追那辆公共汽车!
Chạy nhanh lên, đi đuổi theo chiếc xe buýt kia!
Run! Go catch that bus!
#3
他追了那个女孩三年才成功。
Anh ấy theo đuổi cô gái đó 3 năm mới thành công.
He pursued that girl for three years before winning her over.
#4
我们不能盲目追求时尚。
Chúng ta không thể mù quáng theo đuổi thời thượng.
We must not blindly chase fashion.
#5
最近我在追一部很有意思的电视剧。
Gần đây tôi đang cày (theo dõi) một bộ phim truyền hình rất thú vị.
Recently, I've been following a very interesting TV drama.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây