Hán Việt:HÀNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノノフ丶一丶丶一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
舟Chu+亢Kháng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
航
đi thuyền, bay; hàng hải, hàng không
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

航
đi thuyền, bay; hàng hải, hàng không
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:đi thuyền, bay; hàng hải, hàng không
ENTiếng Anh:navigate; sail; fly; aviation; voyage
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家航空公司提供极好的服务。
Hãng hàng không này cung cấp dịch vụ cực kỳ tốt.
This airline provides excellent service.
#2
你的航班几点起飞?
Chuyến bay của bạn cất cánh lúc mấy giờ?
What time does your flight take off?
#3
他对航海史很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử hàng hải.
He is very interested in the history of navigation.
#4
船只在海上安全航行。
Con tàu đang di chuyển an toàn trên biển.
The ships sail safely at sea.
#5
成为一名宇航员是非常困难的。
Trở thành một phi hành gia là điều vô cùng khó khăn.
Becoming an astronaut is very difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây