顿
一フ丨フ一ノ丨フノ丶
10
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
顿
Lượng từ dùng đếm bữa ăn hoặc chỉ một lượt hành động, mệnh lệnh, trách mắng.
Cấu trúc: [Số lượng] + 顿 + [Danh từ chỉ bữa ăn/động từ chỉ hành động]
Ví dụ sử dụng:
吃一顿饭
ăn một bữa cơm
一顿早餐
một bữa sáng
一顿午餐
một bữa trưa
一顿晚餐
một bữa tối
一顿宵夜
một bữa đêm
挨了一顿骂
bị mắng một trận
Định nghĩa
1
Lượng từ
Nghĩa:trận, bữa, hồi (dùng cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng...).
Ví dụ (8)
我每天吃三顿饭。
Mỗi ngày tôi ăn ba bữa cơm.
为了庆祝,我们去吃了一顿大餐。
Để ăn mừng, chúng tôi đã đi ăn một bữa thịnh soạn.
他被父亲狠狠地打了一顿。
Nó bị bố đánh cho một trận tơi bời.
因为迟到,他挨了老板一顿骂。
Vì đi trễ, anh ấy bị ông chủ mắng cho một trận.
这顿早餐很丰富。
Bữa sáng này rất phong phú.
2
Động từ
Nghĩa:ngừng, dừng lại, ngắt quãng, dậm (chân).
Ví dụ (8)
他说到这里,突然顿了一下。
Anh ấy nói đến đây, đột nhiên ngừng lại một chút.
请不要顿足,楼下会有意见。
Xin đừng dậm chân mạnh, tầng dưới sẽ có ý kiến đấy.
他的笔在纸上顿了顿,又继续写。
Bút của anh ấy dừng lại trên giấy một lát, rồi lại viết tiếp.
这是一个抑扬顿挫的声音。
Đây là một giọng nói trầm bổng ngắt nghỉ (có ngữ điệu).
听到这个消息,他的心猛地顿了一下。
Nghe thấy tin này, tim anh ấy thót lại (ngừng) một nhịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây