顿时
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 顿时
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:bỗng nhiên, ngay lập tức, tức khắc (thường dùng trong văn kể chuyện, chỉ sự thay đổi trạng thái đột ngột đã xảy ra).
Ví dụ (10)
听了这个好消息,大家顿时欢呼起来。
Nghe được tin tốt này, mọi người bỗng nhiên reo hò ầm ĩ.
老师一走进教室,全班顿时安静了下来。
Giáo viên vừa bước vào lớp, cả lớp ngay lập tức im phăng phắc.
听到那声巨响,我的心顿时跳得很快。
Nghe thấy tiếng nổ lớn đó, tim tôi bỗng nhiên đập rất nhanh.
看到这一幕,他顿时傻眼了,不知道该说什么。
Nhìn thấy cảnh tượng này, anh ấy lập tức chết lặng (ngẩn người), không biết nên nói gì.
一阵狂风吹过,乌云密布,天色顿时暗了下来。
Một trận cuồng phong thổi qua, mây đen dày đặc, sắc trời bỗng chốc tối sầm lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây