Hán Việt:LIỆT••Loại từ:Tính từ
10 nét
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
列Liệt+灬Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
烈
Mãnh liệt; dữ dội
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

烈
Mãnh liệt; dữ dội
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Mãnh liệt; dữ dội
ENTiếng Anh:intense; fierce; violent; ardent
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他强烈反对这个计划。
Anh ấy phản đối kịch liệt kế hoạch này.
He strongly opposed the plan.
#2
这场比赛进行得非常激烈。
Trận đấu này diễn ra vô cùng khốc liệt.
The match was extremely intense.
#3
狂风猛烈地吹打着窗户。
Cuồng phong đập dữ dội vào cửa sổ.
The fierce wind battered the windows violently.
#4
观众爆发了热烈的掌声。
Khán giả vang lên những tràng pháo tay nhiệt liệt.
The audience burst into enthusiastic applause.
#5
他喝不惯这种烈酒。
Anh ấy uống không quen loại rượu mạnh này.
He isn't used to drinking this kind of strong liquor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây