烈
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
10
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:Mãnh liệt; dữ dội
Ví dụ (5)
他强烈反对这个计划。
Anh ấy phản đối kịch liệt kế hoạch này.
这场比赛进行得非常激烈。
Trận đấu này diễn ra vô cùng khốc liệt.
狂风猛烈地吹打着窗户。
Cuồng phong đập dữ dội vào cửa sổ.
观众爆发了热烈的掌声。
Khán giả vang lên những tràng pháo tay nhiệt liệt.
他喝不惯这种烈酒。
Anh ấy uống không quen loại rượu mạnh này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây