Hán Việt:THÚY••Loại từ:Tính từ
10 nét
ノフ一一ノフ一ノフフ
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt+危Nguy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
脆
Giòn; dễ vỡ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)

危
Nguy
Nguy hiểm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

脆
Giòn; dễ vỡ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Giòn; dễ vỡ
ENTiếng Anh:crisp; brittle; fragile
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这饼干吃起来很脆。
Cái bánh quy này ăn rất giòn.
These cookies are very crisp.
#2
这种玻璃特别脆,很容易碎。
Loại kính này rất dễ vỡ, rất dễ nát.
This kind of glass is especially brittle and breaks easily.
#3
刚摘下来的苹果又甜又脆。
Quả táo vừa hái xuống vừa ngọt vừa giòn.
Freshly picked apples are both sweet and crisp.
#4
骨头老了就会变脆。
Xương già đi thì sẽ trở nên giòn (dễ gãy).
Bones become brittle with age.
#5
她的声音清脆动听。
Giọng nói của cô ấy trong trẻo và êm tai.
Her voice is clear and melodious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây