Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两点光
hai điểm sáng
几点雨
vài hạt mưa
两点建议
hai lời khuyên / kiến nghị
五点要求
năm yêu cầu
两点意见
hai ý kiến / nhận xét
几点体会
vài điều tâm đắc / cảm nhận
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (53)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dấu vết; dấu hiệu
Ví dụ (5)
案发现场没有留下任何痕迹。
Hiện trường vụ án không để lại bất kỳ dấu vết nào.
经济复苏的迹象越来越明显。
Dấu hiệu phục hồi kinh tế ngày càng rõ rệt.
探险家的足迹遍布世界各地。
Dấu chân của nhà thám hiểm in khắp mọi nơi trên thế giới.
警察经过几天的搜寻,终于发现了嫌疑人的踪迹。
Cảnh sát sau vài ngày tìm kiếm, cuối cùng đã phát hiện ra tung tích (dấu vết) của nghi phạm.
雪地上留下了清晰的车轮迹。
Trên nền tuyết để lại dấu vết bánh xe rõ nét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây