Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 迹
【跡】
迹
jì
Dấu vết; dấu hiệu
Hán việt:
tích
Nét bút
丶一ノ丨ノ丶丶フ丶
Số nét
9
Lượng từ:
点, 丝
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 迹
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
迹象
jìxiàng
dấu hiệu
奇迹
qíjì
Kỳ tích
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Dấu vết; dấu hiệu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI