Hán Việt:PHIỀN••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
烦
Phiền muộn; rắc rối
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)

页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

烦
Phiền muộn; rắc rối
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Phiền muộn; rắc rối
ENTiếng Anh:annoyed; vexed; trouble; bother
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我现在心里很烦。
Bây giờ trong lòng tôi rất phiền muộn.
I'm feeling very upset right now.
#2
这件事真烦人。
Chuyện này thật là rắc rối.
This is really annoying.
#3
别再来烦我了!
Đừng đến làm phiền tôi nữa!
Stop bothering me!
#4
每天做同样的工作,我都烦了。
Ngày nào cũng làm công việc giống nhau, tôi phát phiền rồi.
I'm tired of doing the same work every day.
#5
外面的噪音吵得让人心烦。
Tiếng ồn bên ngoài ồn ào đến mức khiến người ta phiền lòng.
The noise outside is really irritating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây