Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
fán
HSK 3
Phiền muộn; rắc rối
Hán Việt:PHIỀN••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+页Hiệt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

烦
fán
Phiền muộn; rắc rối
火
Bộ Hỏahuǒ
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
Bộ Hỏa
页
Bộ Hiệt (giản thể)yè
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy / âm đọc (bên phải)
Bộ Hiệt (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Ngọn lửa nóng bức (火) bốc lên làm cái đầu (页) đau nhức bứt rứt, khiến tâm trạng vô cùng phiền muộn và rắc rối (烦).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Phiền muộn; rắc rối
ENTiếng Anh:annoyed; vexed; trouble; bother
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiànzài现在xīnlǐ心里hěn很fán烦。
Bây giờ trong lòng tôi rất phiền muộn.
I'm feeling very upset right now.
#2
zhè这jiàn件shì事zhēn真fánrén烦人。
Chuyện này thật là rắc rối.
This is really annoying.
#3
bié别zài再lái来fán烦wǒ我le了!
Đừng đến làm phiền tôi nữa!
Stop bothering me!
#4
měitiān每天zuò做tóngyàng同样de的gōngzuò工作,wǒ我dōu都fán烦le了。
Ngày nào cũng làm công việc giống nhau, tôi phát phiền rồi.
I'm tired of doing the same work every day.
#5
wàimiàn外面de的zàoyīn噪音chǎo吵de得ràng让rénxīn人心fán烦。
Tiếng ồn bên ngoài ồn ào đến mức khiến người ta phiền lòng.
The noise outside is really irritating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây