Hán Việt:MA PHIỀN••Loại từ:Động từ, Tính từ
2 chữ
麻Ma+火Hỏa+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

麻烦
phiền phức, rắc rối, phiền hà.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
VINghĩa:phiền phức, rắc rối, phiền hà.
ENTiếng Anh:Troublesome, annoying, inconvenient.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事很麻烦,不容易解决。
Việc này rất rắc rối, không dễ giải quyết.
This matter is troublesome and not easy to resolve.
#2
真麻烦,我又把钥匙忘在家里了。
Thật phiền phức, tôi lại quên chìa khóa ở nhà rồi.
What a hassle—I left my keys at home again.
#3
我不怕麻烦。
Tôi không sợ phiền phức.
I'm not afraid of trouble.
#4
太麻烦你了。
Làm phiền bạn quá (Cảm ơn vì đã giúp đỡ một việc tốn công).
Sorry to trouble you so much.
#5
办这个手续非常麻烦。
Làm cái thủ tục này vô cùng rắc rối.
Going through this procedure is very troublesome.
2
Động từ (yêu cầu lịch sự)
VINghĩa:làm phiền, phiền (dùng để nhờ vả lịch sự).
ENTiếng Anh:To trouble someone, to bother (used when asking for help).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
麻烦你帮我拿一下那本书。
Phiền bạn giúp tôi lấy cuốn sách kia một chút.
Could you please help me get that book?
#2
麻烦让一下。
Phiền (bạn) nhường đường một chút.
Excuse me, please make way.
#3
麻烦你告诉他我来了。
Phiền bạn nói với anh ấy là tôi đến rồi.
Please tell him that I've arrived.
#4
又要麻烦您了。
Lại phải làm phiền Ngài rồi.
I'm going to trouble you again.
#5
如果不麻烦的话,请给我一杯水。
Nếu không phiền thì cho tôi xin một ly nước.
If it's not too much trouble, please give me a glass of water.
3
Danh từ
VINghĩa:rắc rối, sự phiền toái.
ENTiếng Anh:Trouble, problem.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
你给我找了大麻烦。
Bạn đã gây ra cho tôi một rắc rối lớn.
You've gotten me into big trouble.
#2
为了避免麻烦,我们最好现在就走。
Để tránh rắc rối, tốt nhất chúng ta nên đi ngay bây giờ.
To avoid trouble, we'd better leave now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

