Hán Việt:HUNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノフ一一ノフノ丶フ丨
月Nguyệt+匈Chữ Hung
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胸
Ngực; trái tim
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)

匈
Chữ Hung
ngực, lồng ngực (bên phải)
Hình ảnh minh họa

胸
ngực, lồng ngực, tấm lòng, tâm địa.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:ngực, lồng ngực, tấm lòng, tâm địa.
ENTiếng Anh:Chest / Bosom / Heart / Mind.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他感觉胸口有点闷。
Anh ấy cảm thấy hơi tức ngực.
He felt a bit of tightness in his chest.
#2
做人要心胸宽广。
Làm người thì tấm lòng (tâm hung) phải rộng lượng.
A person should be broad-minded.
#3
哪怕遇到困难,也要挺起胸膛。
Dù gặp khó khăn, cũng phải ưỡn cao lồng ngực (tự tin đối mặt).
Even when facing difficulties, you must hold your head high.
#4
他拍着胸脯保证一定完成任务。
Anh ấy vỗ ngực cam đoan nhất định hoàn thành nhiệm vụ.
He thumped his chest and guaranteed that he would complete the task.
#5
医生给他拍了一张胸部的X光片。
Bác sĩ đã chụp cho anh ấy một tấm X-quang vùng ngực.
The doctor took a chest X-ray for him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây