Chi tiết từ vựng
胸罩 【xiōngzhào】


(Phân tích từ 胸罩)
Nghĩa từ: Áo lót
Hán việt: hung tráo
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về quần áo
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
她
去
商店
买
了
新
的
胸罩。
She went to the store to buy a new bra.
Cô ấy đã đi mua một chiếc áo lót mới ở cửa hàng.
这个
胸罩
的
颜色
很漂亮。
This bra is very beautiful in color.
Chiếc áo lót này màu sắc rất đẹp.
你
知道
你
的
胸罩
尺寸
吗?
Do you know your bra size?
Bạn có biết kích cỡ áo lót của mình không?
Bình luận