英语
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 英语
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Tiếng Anh.
Ví dụ (10)
虽然我是中国人,但是我会说一点儿英语。
Tuy tôi là người Trung Quốc, nhưng tôi biết nói một chút tiếng Anh.
我的英语口语不太流利。
Khả năng nói tiếng Anh của tôi không trôi chảy lắm.
我们要每天练习英语听力。
Chúng ta phải luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày.
这本小说是从英语翻译过来的。
Cuốn tiểu thuyết này được dịch từ tiếng Anh sang.
现在很多公司都要求员工懂英语。
Hiện nay rất nhiều công ty đều yêu cầu nhân viên hiểu tiếng Anh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây