Hán Việt:ANH NGỮ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
艹Thảo+央Chữ Ương+讠Ngôn+吾Chữ Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

英语
Tiếng Anh.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Tiếng Anh.
ENTiếng Anh:English (language).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
虽然我是中国人,但是我会说一点儿英语。
Tuy tôi là người Trung Quốc, nhưng tôi biết nói một chút tiếng Anh.
Although I am Chinese, I can speak a little English.
#2
我的英语口语不太流利。
Khả năng nói tiếng Anh của tôi không trôi chảy lắm.
My spoken English is not very fluent.
#3
我们要每天练习英语听力。
Chúng ta phải luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày.
We need to practice our English listening every day.
#4
这本小说是从英语翻译过来的。
Cuốn tiểu thuyết này được dịch từ tiếng Anh sang.
This novel was translated from English.
#5
现在很多公司都要求员工懂英语。
Hiện nay rất nhiều công ty đều yêu cầu nhân viên hiểu tiếng Anh.
Many companies now require their employees to know English.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

