大夫
Hán Việt:ĐẠI PHU•Bộ thủ:大 Đại•Loại từ:Danh từ
HSK 2-3
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Vốn là chức quan "đại phu" thời phong kiến dành cho bậc trượng phu (夫: chữ Đại 大 cài trâm ngang 一) có tài đức lớn lao (大: đại) phụ trách ngự y trong triều, ngày nay từ này được dùng phổ biến để tôn vinh người "bác sĩ, thầy thuốc" (大夫) cứu người.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

大夫
bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ, thường dùng ở miền Bắc TQ hoặc chỉ bác sĩ Đông y).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:bác sĩ, thầy thuốc (khẩu ngữ, thường dùng ở miền Bắc TQ hoặc chỉ bác sĩ Đông y).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
大夫,我的病严重吗?
Thưa bác sĩ, bệnh của tôi có nghiêm trọng không?
Doctor, is my illness serious?
#2
你应该去医院看大夫。
Bạn nên đến bệnh viện khám bác sĩ đi.
You should go to the hospital to see a doctor.
#3
李大夫是这里最有名的中医。
Bác sĩ Lý là thầy thuốc Đông y nổi tiếng nhất ở đây.
Dr. Li is the most famous traditional Chinese medicine doctor here.
#4
大夫给我开了一些药。
Bác sĩ đã kê cho tôi một ít thuốc.
The doctor prescribed me some medicine.
#5
这位是主治大夫。
Vị này là bác sĩ điều trị chính.
This is the attending physician.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
