Hán Việt:NGỘ••Loại từ:Động từ
10 nét
丶丶丨一丨フ一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+吾Ngô
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
悟
Nhận thức; hiểu ra
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

悟
Nhận thức; hiểu ra
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Nhận thức; hiểu ra
ENTiếng Anh:realize; comprehend; awaken; enlighten
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听了他的解释,我才恍然大悟。
Nghe lời giải thích của anh ấy, tôi mới chợt hiểu ra.
Only after hearing his explanation did I suddenly understand.
#2
他终于领悟了人生的真谛。
Cuối cùng anh ấy cũng nhận thức được chân lý của cuộc sống.
He finally grasped the true meaning of life.
#3
这次旅行让我对大自然有了深刻的感悟。
Chuyến du lịch này khiến tôi có sự nhận thức sâu sắc về thiên nhiên.
This trip gave me profound insights into nature.
#4
经过那次失败,他终于觉悟了。
Trải qua thất bại lần đó, cuối cùng anh ấy cũng đã tỉnh ngộ.
After that failure, he finally came to his senses.
#5
从这本书中,她悟出了一个重要的道理。
Từ cuốn sách này, cô ấy đã hiểu ra một đạo lý quan trọng.
From this book, she came to realize an important truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây