Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 悟
悟
wù
Nhận thức; hiểu ra
Hán việt:
ngộ
Nét bút
丶丶丨一丨フ一丨フ一
Số nét
10
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 悟
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
恍然大悟
huǎngrándàwù
Bừng tỉnh, hiểu ra
领悟
lǐngwù
Lĩnh hội, hiểu ra
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Nhận thức; hiểu ra
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI