恍然大悟
huǎngrándàwù
bừng tỉnh đại ngộ, vỡ lẽ, chợt hiểu ra, bỗng nhiên tỉnh ngộ (từ trạng thái không hiểu chuyển sang hiểu rõ).
Hán việt: hoảng nhiên thái ngộ
HSK 6 (Thành ngữ phổ biến)
Động từ

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:bừng tỉnh đại ngộ, vỡ lẽ, chợt hiểu ra, bỗng nhiên tỉnh ngộ (từ trạng thái không hiểu chuyển sang hiểu rõ).
Ví dụ (8)
tīngledejiě shìcáihuǎngr án
Nghe lời giải thích của anh ấy, tôi mới vỡ lẽ (chợt hiểu ra).
kàndàogebiāo zhìhuǎngr án yuán láizǒucuòle
Nhìn thấy cái biển báo đó, anh ấy bừng tỉnh, hóa ra là đi nhầm đường rồi.
zhídàojiēxiǎo jiācáihuǎngr án
Mãi đến khi đáp án được công bố, mọi người mới vỡ lẽ.
dàozuì hòuduànhuǎngr án míng bailezuò zhěde
Đọc đến đoạn cuối cùng, tôi bỗng nhiên hiểu ra, nắm bắt được ý đồ của tác giả.
jīng guòlǎo shīdediǎnhuǎngr án
Qua sự chỉ dẫn (gợi ý) của thầy giáo, cậu ấy đã bừng tỉnh đại ngộ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây