公司
家
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 公司
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:công ty, doanh nghiệp.
Ví dụ (8)
我在一家外贸公司上班。
Tôi làm việc tại một công ty ngoại thương.
这是我们公司的经理。
Đây là giám đốc công ty chúng tôi.
我想自己开一家公司。
Tôi muốn tự mở một công ty.
这家公司的待遇很好。
Đãi ngộ của công ty này rất tốt.
你是哪个公司的?
Bạn thuộc công ty nào?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây